FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs FSV Mainz 05, 20h30 ngày 15/04
FC Koln
-0 0.90
+0 0.96
2.25 0.85
u 0.95
2.45
2.55
3.30
-0 0.90
+0 0.98
1 1.05
u 0.75
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs FSV Mainz 05, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs FSV Mainz 05, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs FSV Mainz 05 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs FSV Mainz 05
0 - 1 Ludovic Ajorque Kiến tạo: Silvan Widmer
Ludovic Ajorque
Kiến tạo: Jonas Hector
Lee Jae SungRa sân: Anton Stach
Ra sân: Kingsley Schindler
Ra sân: Davie Selke
Marcus IngvartsenRa sân: Karim Onisiwo
Aaron CaricolRa sân: Anthony Caci
Ra sân: Florian Kainz
Ra sân: Linton Maina
Dominik Kohr
Danny Vieira da CostaRa sân: Silvan Widmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS FSV Mainz 05
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs FSV Mainz 05
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 0 | 44 | 6.65 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 4 | 4 | 70 | 7.51 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.09 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 6 | 20 | 6.48 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 39 | 63.93% | 2 | 2 | 81 | 6.16 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 8 | 93 | 7.32 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.06 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 6 | 75 | 6.7 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 51 | 7.28 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 0 | 49 | 6.57 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 11 | 6.35 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 3 | 47 | 7.18 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
FSV Mainz 05
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Stefan Bell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 28 | 60.87% | 0 | 5 | 59 | 6.81 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 1 | 50 | 7.06 | |
| 31 | Dominik Kohr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 2 | 57 | 6.38 | |
| 27 | Robin Zentner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 9 | Karim Onisiwo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 17 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 36 | 6.86 | |
| 20 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 3 | 2 | 46 | 6.38 | |
| 11 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.03 | |
| 25 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 6 | 65 | 6.93 | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 5.99 | |
| 8 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 6 | 38 | 6.79 | |
| 6 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 27 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

