FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Hamburger SV, 21h30 ngày 02/11
FC Koln
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.55
u 1.38
2.35
2.58
3.40
-0 0.99
+0 0.98
1.25 0.95
u 0.85
2.66
2.96
2.34
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Hamburger SV hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Hamburger SV, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Hamburger SV, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Hamburger SV hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Hamburger SV
Nicolai Remberg
Ra sân: Joel Schmied
Fabio Vieira Goal cancelled
Yussuf Yurary PoulsenRa sân: Ransford Yeboah Konigsdorffer
2 - 1 Jean-Luc Dompe
Ra sân: Linton Maina
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Florian Kainz
Ra sân: Ragnar Ache
Fabio Vieira
Giorgi GocholeishviliRa sân: William Mikelbrencis
Immanuel PheraiRa sân: Rayan Philippe
Immanuel Pherai
Yussuf Yurary Poulsen

Immanuel Pherai

Fabio Vieira
Kiến tạo: Jakub Kaminski
Alexander Rossing-LelesiitRa sân: Jean-Luc Dompe
Robert-Nesta GlatzelRa sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Hamburger SV
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Hamburger SV
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 31 | 7.93 | |
| 3 | Dominique Heintz | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 30 | Marius Bulter | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 54 | 7.67 | |
| 9 | Ragnar Ache | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 24 | 7.52 | |
| 37 | Linton Maina | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 5 | Tom Krauss | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 2 | Joel Schmied | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.48 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 34 | 31 | 91.18% | 5 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 3 | 66 | 7.26 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 0 | 42 | 8.53 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 6 | Eric Martel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 4 | 61 | 6.82 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Defender | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 64 | 7.01 | |
| 13 | Said El Mala | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 7.3 |
Hamburger SV
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 5.88 | |
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 59 | 6.04 | |
| 7 | Jean-Luc Dompe | Forward | 2 | 2 | 4 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 0 | 37 | 7.96 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 5.93 | |
| 6 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 45 | 5.39 | |
| 28 | Miro Muheim | Defender | 1 | 0 | 0 | 52 | 39 | 75% | 4 | 0 | 79 | 6.56 | |
| 14 | Rayan Philippe | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Forward | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 18 | 5.95 | |
| 20 | Fabio Vieira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 36 | 4.86 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 4.6 | |
| 2 | William Mikelbrencis | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 39 | 5.98 | |
| 16 | Giorgi Gocholeishvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 13 | 4.92 | |
| 21 | Nicolai Remberg | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 3 | 63 | 6.06 | |
| 8 | Daniel Elfadli | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 5.98 | |
| 44 | Luka Vuskovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 79 | 6.25 | |
| 38 | Alexander Rossing-Lelesiit | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

