FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Hannover 96, 19h00 ngày 30/11
FC Koln
-0.75 1.00
+0.75 0.85
2.5 0.73
u 1.00
1.70
3.83
3.83
-0.25 1.00
+0.25 0.88
0.5 0.36
u 2.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD FC Koln vs Hannover 96 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Hannover 96, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Hannover 96, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Hannover 96 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Hannover 96
0 - 1 Jessic Ngankam Kiến tạo: Enzo Leopold
Havard Nielsen
Kiến tạo: Leart Paqarada
Max Christiansen
Fabian KunzeRa sân: Nicolo Tresoldi
Ra sân: Julian Pauli
Ra sân: Luca Waldschmidt
Kiến tạo: Linton Maina
Monju MomuluhRa sân: Jessic Ngankam
Andreas VoglsammerRa sân: Sei Muroya
2 - 2 Florian Kainz(OW)
Ra sân: Dejan Ljubicic
Ra sân: Linton Maina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Hannover 96
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 4 | 56 | 6.61 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 15 | 62.5% | 8 | 1 | 47 | 7.04 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 50 | 6.3 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 23 | 5.91 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 3 | 51 | 6.94 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 46 | 6.57 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 49 | 6.57 |
Hannover 96
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Robert Zieler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 22 | 5.85 | |
| 16 | Havard Nielsen | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 1 | 23 | 6.38 | |
| 23 | Marcel Halstenberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.66 | |
| 13 | Max Christiansen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 27 | 6.06 | |
| 20 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 0 | 28 | 6.43 | |
| 21 | Sei Muroya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 32 | 6.46 | |
| 5 | Phil Neumann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 28 | 6.23 | |
| 2 | Josh Knight | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 33 | 6.27 | |
| 7 | Jessic Ngankam | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 17 | 7.02 | |
| 8 | Enzo Leopold | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 2 | 49 | 7.38 | |
| 9 | Nicolo Tresoldi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 6 | 19 | 6.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

