FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 13/05
FC Koln
-0.5 0.86
+0.5 1.00
7.5 1.35
u 0.40
1.86
3.50
3.50
-1 0.86
+1 1.25
4.5 1.50
u 0.25
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Hertha Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Hertha Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Hertha Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Hertha Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Hertha Berlin
Kiến tạo: Eric Martel
Agustin RogelRa sân: Filip Uremovic
1 - 1 Lucas Tousart
Ra sân: Davie Selke
1 - 2 Stevan Jovetic Kiến tạo: Dodi Lukebakio Ngandoli
Dodi Lukebakio Ngandoli
Kiến tạo: Florian Kainz
Kiến tạo: Linton Maina
Marton Dardai
Ra sân: Eric Martel
Suat SerdarRa sân: Marton Dardai
Jessic NgankamRa sân: Florian Niederlechner
Maximilian MittelstadtRa sân: Marvin Plattenhardt
Kiến tạo: Linton Maina
Ra sân: Florian Kainz
Ra sân: Kingsley Schindler
Maximilian Mittelstadt
Agustin Rogel
Chidera EjukeRa sân: Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Linton Maina
Marco Richter
Jessic Ngankam
Suat Serdar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Hertha Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 9 | 36 | 29 | 80.56% | 12 | 0 | 55 | 8.57 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 6 | 0 | 100 | 8.16 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 7.24 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 4 | 0 | 55 | 6.64 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 3 | 0 | 90 | 84 | 93.33% | 0 | 2 | 101 | 8.37 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 5 | 3 | 0 | 68 | 55 | 80.88% | 0 | 6 | 89 | 9.48 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 4 | 25 | 7.47 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 5 | 80 | 6.81 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 2 | 61 | 7.59 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 3 | 0 | 50 | 8.55 | |
| 15 | Luca Kilian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 1 | 23 | 6.92 | |
| 25 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 38 | 7.27 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.96 |
Hertha Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Stevan Jovetic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 21 | Marvin Plattenhardt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.17 | |
| 7 | Florian Niederlechner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 22 | 6.63 | |
| 20 | Marc-Oliver Kempf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 39 | 5.76 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 3 | 54 | 7.89 | |
| 16 | Jonjoe Kenny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 64 | 5.84 | |
| 17 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 5.71 | |
| 14 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 33 | 6.94 | |
| 1 | Oliver Christensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 22 | 59.46% | 0 | 0 | 57 | 8.19 | |
| 40 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 23 | Marco Richter | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 5 | Filip Uremovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.8 | |
| 3 | Agustin Rogel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 4 | 33 | 6.35 | |
| 24 | Jessic Ngankam | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 15 | 6.01 | |
| 31 | Marton Dardai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 23 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

