FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Monchengladbach, 20h30 ngày 02/04
FC Koln
-0.25 0.94
+0.25 0.92
0.5 1.55
u 0.20
2.20
2.65
3.65
-0 0.94
+0 1.35
0.5 1.55
u 0.20
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Monchengladbach hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Monchengladbach, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Monchengladbach, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Monchengladbach hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Monchengladbach
Kouadio Kone
Joseph Scally
Ramy Bensebaini
Ra sân: Kingsley Schindler
Ra sân: Davie Selke
Ra sân: Linton Maina
Ra sân: Florian Kainz
Alassane PleaRa sân: Lars Stindl
Nathan NGoumou MinpoleRa sân: Jonas Hofmann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Monchengladbach
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Monchengladbach
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 12 | 0 | 69 | 6.28 | |
| 14 | Jonas Hector | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 9 | 0 | 73 | 6.93 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 6 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 1 | 53 | 6.93 | |
| 28 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 70 | 67 | 95.71% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 20 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 58 | 6.82 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 70 | 7.23 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 1 | 75 | 7.13 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 7 | 0 | 36 | 6.38 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 2 | 43 | 6.91 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 |
Monchengladbach
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 6 | Christoph Kramer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 54 | 7.42 | |
| 23 | Jonas Hofmann | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 31 | 17 | 54.84% | 5 | 0 | 49 | 6.63 | |
| 14 | Alassane Plea | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 87 | 7.48 | |
| 3 | Ko Itakura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 59 | 83.1% | 0 | 3 | 87 | 7.37 | |
| 1 | Jonas Omlin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 1 | 96 | 8.07 | |
| 10 | Marcus Thuram | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 33 | 6.62 | |
| 25 | Ramy Bensebaini | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 48 | 29 | 60.42% | 1 | 1 | 81 | 6.98 | |
| 32 | Florian Neuhaus | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 60 | 6.84 | |
| 17 | Kouadio Kone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 39 | 6.71 | |
| 19 | Nathan NGoumou Minpole | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

