FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs SC Paderborn 07, 23h30 ngày 25/10
FC Koln
-1 0.85
+1 1.00
2.5 0.40
u 1.75
1.42
5.20
4.70
-0.5 0.85
+0.5 0.78
0.5 0.22
u 3.00
Hạng 2 Đức » 1
KQBD FC Koln vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs SC Paderborn 07, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs SC Paderborn 07, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs SC Paderborn 07 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs SC Paderborn 07
Ilyas Ansah
Ra sân: Luca Waldschmidt
Tjark SchellerRa sân: Marcel Hoffmeier
Luis Engelns
Ra sân: Dejan Ljubicic
Santiago Castaneda
Aaron Zehnter
Adrian Bravo-SanchezRa sân: Koen Kostons
Sven MichelRa sân: Filip Bilbija
Adriano GrimaldiRa sân: Ilyas Ansah
1 - 1 Sven Michel Kiến tạo: Adriano Grimaldi
Ra sân: Tim Lemperle
1 - 2 Sven Michel Kiến tạo: Santiago Castaneda
David KinsombiRa sân: Luis Engelns
Ra sân: Julian Pauli
Ra sân: Denis Huseinbasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS SC Paderborn 07
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs SC Paderborn 07
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.88 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 29 | Jan Thielmann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 27 | 6.35 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 20 | 6.88 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.63 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 6.58 |
SC Paderborn 07
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Markus Schubert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 20 | Felix Gotze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 59 | 6.88 | |
| 23 | Raphael Obermair | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 39 | 6.18 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 0 | 49 | 6.44 | |
| 32 | Aaron Zehnter | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 31 | 6.49 | |
| 29 | Ilyas Ansah | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 11 | 6.18 | |
| 4 | Calvin Brackelmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 52 | 6.41 | |
| 5 | Santiago Castaneda | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 46 | Luis Engelns | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

