FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Schalke 04, 19h30 ngày 09/02
FC Koln
-0.75 0.97
+0.75 0.91
2.5 0.67
u 1.10
1.84
3.30
3.83
-0.25 0.97
+0.25 0.83
1.25 1.08
u 0.73
Hạng 2 Đức » 1
KQBD FC Koln vs Schalke 04 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Schalke 04, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Schalke 04, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Schalke 04 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Schalke 04
Kiến tạo: Linton Maina
Ra sân: Eric Martel
Ra sân: Dejan Ljubicic
Ra sân: Mathias Olesen
Ilyes HamacheRa sân: Pape Meissa Ba
Adrian Tobias GantenbeinRa sân: Mehmet Can Aydin
Aymen BarkokRa sân: Janik Bachmann
Ra sân: Denis Huseinbasic
Ra sân: Damion Downs
Amin YounesRa sân: Max Gruger
Christopher Antwi-AdjejRa sân: Tobias Mohr
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Schalke 04
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Schalke 04
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.87 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 21 | 5.99 | |
| 25 | Jusuf Gazibegovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 30 | 6.13 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 34 | 6.55 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 23 | 6.26 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.13 |
Schalke 04
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Tomas Kalas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 35 | Marco Kaminski | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.23 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 21 | 6.38 | |
| 29 | Tobias Mohr | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 6 | Ron Schallenberg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 7.05 | |
| 5 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 0 | 53 | 6.59 | |
| 10 | Pape Meissa Ba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 28 | Justin Heekeren | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 32 | 6.95 | |
| 37 | Max Gruger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

