FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs SSV Ulm 1846, 18h00 ngày 05/10
FC Koln
-1.75 0.98
+1.75 0.88
2.5 0.40
u 1.75
1.24
7.80
5.60
-0.75 0.98
+0.75 0.83
1.5 1.05
u 0.75
Hạng 2 Đức » 1
KQBD FC Koln vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs SSV Ulm 1846, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs SSV Ulm 1846, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Đức 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs SSV Ulm 1846 hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs SSV Ulm 1846
Kiến tạo: Linton Maina
Max Brandt
Ra sân: Max Finkgrafe
Kiến tạo: Tim Lemperle
Jonathan MeierRa sân: Johannes Reichert
Ra sân: Tim Lemperle
Ra sân: Damion Downs
Jayden NelsonRa sân: Maurice Krattenmacher
Philipp MaierRa sân: Luka Hyrylainen
Ra sân: Luca Waldschmidt
Dennis Chessa
Thomas GeyerRa sân: Lennart Stoll
Laurin UlrichRa sân: Romario Rösch
Ra sân: Denis Huseinbasic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS SSV Ulm 1846
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs SSV Ulm 1846
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.01 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 37 | 7.44 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 75 | 62 | 82.67% | 3 | 1 | 102 | 7.27 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 2 | 81 | 8.01 | |
| 33 | Florian Dietz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 39 | 33 | 84.62% | 5 | 0 | 54 | 7.66 | |
| 19 | Tim Lemperle | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 47 | Mathias Olesen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.23 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 5 | 67 | 7.9 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.67 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 93 | 7.23 | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.49 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 1 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 24 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 64 | 7.06 |
SSV Ulm 1846
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 7 | 1 | 47 | 6.53 | |
| 6 | Thomas Geyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 5 | Johannes Reichert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 5.92 | |
| 18 | Lennart Stoll | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 1 | 54 | 6.23 | |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 62 | 6.94 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 21 | 56.76% | 0 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 13 | Jayden Nelson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 2 | 38 | 6.05 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 66 | 6.46 | |
| 20 | Laurin Ulrich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 30 | Maurice Krattenmacher | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 26 | Philipp Maier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 63 | 6.53 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 4.84 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

