FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs TSG Hoffenheim, 20h30 ngày 16/09
FC Koln 1
-0.25 0.86
+0.25 1.00
3 0.86
u 0.94
2.10
2.85
3.60
-0 0.86
+0 1.11
1.5 1.20
u 0.60
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs TSG Hoffenheim, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs TSG Hoffenheim, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs TSG Hoffenheim hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs TSG Hoffenheim
0 - 1 Andrej Kramaric
Robert Skov
0 - 2 Florian Grillitsch
0 - 3 Maximilian Beier Kiến tạo: Grischa Promel
Mergim BerishaRa sân: Wout Weghorst
Anton StachRa sân: Grischa Promel
Kiến tạo: Denis Huseinbasic
Ra sân: Benno Schmitz
Ra sân: Denis Huseinbasic
Stanley NSokiRa sân: Kevin Vogt
Pavel Kaderabek
John Anthony Brooks
Florian Grillitsch
Ra sân: Florian Kainz
Ra sân: Leart Paqarada
Ra sân: Linton Maina
Finn Ole BeckerRa sân: Florian Grillitsch
Marius BulterRa sân: Robert Skov

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS TSG Hoffenheim
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs TSG Hoffenheim
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 3 | 37 | 6.21 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 5 | 2 | 45 | 5.91 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.52 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 3 | 39 | 6.52 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 4 | 36 | 6.35 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 3 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 4 | 0 | 28 | 5.98 |
TSG Hoffenheim
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oliver Baumann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 27 | 7.08 | |
| 22 | Kevin Vogt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.94 | |
| 27 | Andrej Kramaric | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 26 | 7.3 | |
| 3 | Pavel Kaderabek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 23 | John Anthony Brooks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 10 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Florian Grillitsch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 7.88 | |
| 6 | Grischa Promel | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.46 | |
| 29 | Robert Skov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.65 | |
| 5 | Ozan Kabak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 7.68 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 15 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

