FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Union Berlin, 20h30 ngày 11/05
FC Koln
-0 0.88
+0 0.98
2.5 0.85
u 0.95
2.45
2.55
3.35
-0.25 0.88
+0.25 0.50
0.75 0.60
u 1.20
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Union Berlin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Union Berlin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Union Berlin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Union Berlin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Union Berlin
0 - 1 Robin Knoche Kiến tạo: Christopher Trimmel
Danilho Doekhi Penalty awarded
0 - 2 Kevin Volland
Ra sân: Luca Waldschmidt
Khedira Rani
Ra sân: Benno Schmitz
Ra sân: Sargis Adamyan
Janik HabererRa sân: Khedira Rani
Chris Vianney BediaRa sân: Kevin Volland
Benedict HollerbachRa sân: Brenden Aaronson
Lucas TousartRa sân: Jerome Roussillon
Ra sân: Eric Martel
Josip JuranovicRa sân: Christopher Trimmel
Ra sân: Faride Alidou
Josip Juranovic
Kiến tạo: Mark Uth
Kiến tạo: Linton Maina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Union Berlin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mark Uth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 8 | 8 | 100% | 6 | 0 | 19 | 7.06 | |
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 35 | 25 | 71.43% | 7 | 3 | 52 | 7.42 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 5 | 41 | 7.02 | |
| 23 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 15 | 6 | |
| 9 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 2 | Benno Schmitz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 2 | 30 | 6.06 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 43 | 6.83 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 79 | 62 | 78.48% | 0 | 6 | 97 | 7.76 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 1 | 2 | 13 | 7.22 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 75 | 7.02 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 0 | 56 | 7.19 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 38 | 5.81 | |
| 40 | Faride Alidou | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 3 | 27 | 5.74 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 0 | 63 | 6.27 | |
| 42 | Damion Downs | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.97 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Defender | 1 | 1 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 6 | 1 | 53 | 6.68 |
Union Berlin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christopher Trimmel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 20 | 14 | 70% | 9 | 1 | 40 | 7.26 | |
| 10 | Kevin Volland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 31 | Robin Knoche | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 4 | 31 | 7.15 | |
| 1 | Frederik Ronnow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 1 | 49 | 6.34 | |
| 26 | Jerome Roussillon | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.94 | |
| 19 | Janik Haberer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 8 | Khedira Rani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.98 | |
| 6 | Robin Gosens | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 2 | 10 | 36 | 7.59 | |
| 11 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.7 | |
| 29 | Lucas Tousart | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 5.76 | |
| 18 | Josip Juranovic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 4 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 5 | Danilho Doekhi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.11 | |
| 4 | Diogo Leite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 4 | 53 | 7.03 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 13 | Andras Schafer | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 2 | 49 | 6.87 | |
| 16 | Benedict Hollerbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 22 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

