FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs VfB Stuttgart, 20h30 ngày 30/09
FC Koln
-0 1.04
+0 0.82
2.75 0.94
u 0.86
2.65
2.35
3.30
-0 1.04
+0 0.78
1.25 1.09
u 0.71
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart
Ra sân: Steffen Tigges
Ra sân: Florian Kainz
Deniz UndavRa sân: Atakan Karazor
0 - 1 Deniz Undav Kiến tạo: Chris Fuhrich
Silas Wamangituka FunduRa sân: Jamie Leweling
Ra sân: Denis Huseinbasic
Enzo Millot
Lilian EgloffRa sân: Enzo Millot
Dan Axel ZagadouRa sân: Pascal Stenzel
Maximilian MittelstadtRa sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Linton Maina
0 - 2 Deniz Undav
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 27 | Davie Selke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.08 | |
| 17 | Leart Paqarada | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.65 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 32 | 6.79 | |
| 21 | Steffen Tigges | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 3 | 16 | 6.44 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 7 | Dejan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 6.45 | |
| 18 | Rasmus Carstensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 25 | 6.45 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.26 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 6.81 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 4 | 25 | 6.78 | |
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 38 | 7.05 | |
| 15 | Pascal Stenzel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 1 | 64 | 7.03 | |
| 2 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 59 | 93.65% | 0 | 1 | 69 | 6.84 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 27 | Chris Fuhrich | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.44 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 2 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 18 | Jamie Leweling | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 20 | 6.33 | |
| 8 | Enzo Millot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 33 | 6.44 | |
| 29 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 57 | 6.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

