FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs VfB Stuttgart, 22h30 ngày 28/09
FC Koln
+0.25 0.85
-0.25 1.03
2.5 0.50
u 1.45
2.38
2.48
3.58
-0 0.85
+0 0.95
1.25 0.83
u 0.98
2.88
3
2.5
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs VfB Stuttgart
Kiến tạo: Ragnar Ache
Ermedin Demirovic Penalty awarded
1 - 1 Ermedin Demirovic
Maximilian MittelstadtRa sân: Ramon Hendriks
Ra sân: Ragnar Ache
Ra sân: Linton Maina
Badredine BouananiRa sân: Tiago Tomas
Jamie LewelingRa sân: Chris Fuhrich
Ra sân: Isak Bergmann Johannesson
Ra sân: Jan Thielmann
Luca Jaquez
1 - 2 Josha Vagnoman Kiến tạo: Angelo Stiller
Ra sân: Joel Schmied
Ameen Al DakhilRa sân: Luca Jaquez
Nikolas NarteyRa sân: Bilal El Khannouss
Badredine Bouanani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 4 | Timo Hubers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 3 | 46 | 6.56 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 5 | 25 | 7.61 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 58 | 6.33 | |
| 2 | Joel Schmied | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 36 | 6.35 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 54 | 7.18 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 1 | 35 | 6.46 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 39 | 6.28 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.18 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.57 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 24 | Julian Chabot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 1 | 80 | 6.14 | |
| 16 | Atakan Karazor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 47 | 6.22 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 4 | Josha Vagnoman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 3 | 0 | 64 | 6.74 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 0 | 71 | 6.65 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 7.28 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 1 | 64 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

