FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koln vs Werder Bremen, 20h30 ngày 12/04
FC Koln
-0.25 0.93
+0.25 0.95
2.75 0.94
u 0.96
2.19
3.20
3.65
-0 0.93
+0 1.21
1.25 1.14
u 0.77
2.76
3.6
2.28
Bundesliga » 1
KQBD FC Koln vs Werder Bremen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koln vs Werder Bremen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koln vs Werder Bremen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koln vs Werder Bremen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koln vs Werder Bremen
Marco Friedl
Salim MusahRa sân: Marco Grull
Ra sân: Kristoffer Lund Hansen
Karim CoulibalyRa sân: Yukinari Sugawara
Ra sân: Jan Thielmann
Ra sân: Said El Mala
2 - 1 Romano Schmid
Ra sân: Ragnar Ache
Leonardo Bittencourt
Isaac SchmidtRa sân: Felix Agu
Jovan MilosevicRa sân: Leonardo Bittencourt
Ra sân: Sebastian Soaas Sebulonsen
Amos Pieper
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koln VS Werder Bremen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koln vs Werder Bremen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koln
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 13 | 6.29 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 38 | 6.45 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 20 | 7.29 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.76 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 0 | 59 | 7.06 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 3 | 90 | 7.04 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 3 | 1 | 68 | 6.98 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 42 | 7 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 57 | 6.51 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 77 | 6.92 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 3 | 80 | 6.96 |
Werder Bremen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Leonardo Bittencourt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 0 | 48 | 6.11 | |
| 20 | Romano Schmid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 4 | 0 | 65 | 6.55 | |
| 32 | Marco Friedl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 21 | 5.27 | |
| 3 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 14 | Senne Lynen | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 52 | 6.49 | |
| 5 | Amos Pieper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 3 | 64 | 6.64 | |
| 27 | Felix Agu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 2 | 31 | 6.61 | |
| 17 | Marco Grull | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 23 | Isaac Schmidt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 8 | 6 | |
| 2 | Olivier Deman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 9 | 1 | 57 | 6.19 | |
| 30 | Mio Backhaus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 6.66 | |
| 11 | Justin Njinmah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 19 | Jovan Milosevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.01 | |
| 29 | Salim Musah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 31 | Karim Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

