FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Koper vs Domzale, 23h30 ngày 05/12
FC Koper
-1.25 0.91
+1.25 0.85
3 0.88
u 0.88
1.42
5.20
4.50
-0.5 0.91
+0.5 0.95
1.25 0.80
u 1.00
1.83
5.5
2.6
VĐQG Slovenia » 1
KQBD FC Koper vs Domzale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koper vs Domzale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Koper vs Domzale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Slovenia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koper vs Domzale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Koper vs Domzale
Kiến tạo: Josip Ilicic
Fallou Faye
1 - 1 Haris Vuckic
Aljaz ZabukovnikRa sân: Fallou Faye
Ra sân: Isaac Matondo
Flavio JuncajRa sân: Haris Vuckic
Alexandros ParrasRa sân: Felipe Felicio
Ra sân: Check Oumar Diakite
Ra sân: Kamil Manseri
Kiến tạo: Nik Omladic
Gal KranjcicRa sân: Aleksandar Kahvic
Luka KambicRa sân: Nino Milic
Ra sân: Josip Ilicic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Koper VS Domzale
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Koper vs Domzale
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Koper
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 72 | Josip Ilicic | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 43 | 7.6 | |
| 21 | Nik Omladic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Florian Hartherz | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 31 | Metod Jurhar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 45 | Isaac Matondo | Forward | 3 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 30 | Brian Oddei | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | ||
| 22 | Check Oumar Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 4 | 107 | 7.9 | |
| 32 | Veljko Mijailovic | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 62 | 7 | |
| 15 | Maj Mittendorfer | Defender | 0 | 0 | 1 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 3 | 101 | 7.3 | |
| 6 | Fran Tomek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 27 | Andraz Ruedl | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 7.8 | |
| 19 | Leo Rimac | Forward | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 50 | 7 | |
| 99 | Kamil Manseri | Forward | 4 | 1 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 4 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 80 | Jean-Pierre Longonda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 116 | 106 | 91.38% | 0 | 1 | 143 | 8.2 |
Domzale
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Haris Vuckic | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 36 | 7.6 | |
| 8 | Denis Bosnjak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 17 | Alexandros Parras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Abraham Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 9 | Felipe Felicio | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 66 | Luka Kambic | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Aleksandar Kahvic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Nino Milic | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 42 | Luka Lukanic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 5 | Rene Rantusa Lampreht | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 22 | Benjamin Maticic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 34 | Aljaz Zabukovnik | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Rene Hrvatin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 9 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 72 | Flavio Juncaj | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 36 | Gal Kranjcic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 32 | Fallou Faye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

