FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận FC Koper vs Domzale, 23h30 ngày 05/12

Vòng 18
23:30 ngày 05/12/2025
FC Koper
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
Domzale
Địa điểm: Bonifika Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3
1.877
+3
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.6 21
2-0
7.6 48
2-1
7.3 10.5
3-1
9.6 18.5
3-2
20 17
4-2
34 200
4-3
115 200
0-0
19
1-1
8.8
2-2
16.5
3-3
70
4-4
200
AOS
9.2

VĐQG Slovenia » 1

KQBD FC Koper vs Domzale hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Koper vs Domzale, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Koper vs Domzale, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Slovenia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Koper vs Domzale hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Koper vs Domzale

FC Koper FC Koper
Phút
Domzale Domzale
Filip Damjanovic 1 - 0
Kiến tạo: Josip Ilicic
match goal
15'
15'
match yellow.png Fallou Faye
26'
match pen 1 - 1 Haris Vuckic
46'
match change Aljaz Zabukovnik
Ra sân: Fallou Faye
Kamil Manseri match yellow.png
52'
Andraz Ruedl
Ra sân: Isaac Matondo
match change
62'
62'
match change Flavio Juncaj
Ra sân: Haris Vuckic
66'
match change Alexandros Parras
Ra sân: Felipe Felicio
Nik Omladic
Ra sân: Check Oumar Diakite
match change
69'
Brian Oddei
Ra sân: Kamil Manseri
match change
69'
Andraz Ruedl 2 - 1
Kiến tạo: Nik Omladic
match goal
77'
78'
match change Gal Kranjcic
Ra sân: Aleksandar Kahvic
78'
match change Luka Kambic
Ra sân: Nino Milic
Fran Tomek
Ra sân: Josip Ilicic
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Koper VS Domzale

FC Koper FC Koper
Domzale Domzale
12
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Phạm lỗi
 
15
8
 
Phạt góc
 
5
15
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
8
 
Sút ra ngoài
 
5
22
 
Ném biên
 
13
194
 
Pha tấn công
 
96
131
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Andraz Ruedl
21
Nik Omladic
30
Brian Oddei
6
Fran Tomek
1
Muhamed Sahinovic
25
Bonaca T.
23
Sandro Jovanovic
28
Dominik Ivkic
69
Brice Negouai
5
Ivan Borna Jelic Balta
59
Bogdan Vastsuk
18
Aljaz Zalaznik
FC Koper FC Koper 4-1-4-1
5-3-2 Domzale Domzale
31
Jurhar
26
Hartherz
33
Damjanov...
15
Mittendo...
32
Mijailov...
80
Longonda
45
Matondo
22
Diakite
19
Rimac
99
Manseri
72
Ilicic
22
Maticic
2
Hrvatin
8
Bosnjak
20
Nwankwo
5
Lampreht
19
Milic
42
Lukanic
32
Faye
9
Felicio
10
Vuckic
30
Kahvic

Substitutes

34
Aljaz Zabukovnik
72
Flavio Juncaj
17
Alexandros Parras
66
Luka Kambic
36
Gal Kranjcic
13
Leon Milovic
25
Rok Vodisek
4
Niksa Vujcic
40
Lukas Hempt
15
Luka Dovzan Karahodzic
11
Luka Mlakar
14
Ioannis Alexandrakis
Đội hình dự bị
FC Koper FC Koper
Andraz Ruedl 27
Nik Omladic 21
Brian Oddei 30
Fran Tomek 6
Muhamed Sahinovic 1
Bonaca T. 25
Sandro Jovanovic 23
Dominik Ivkic 28
Brice Negouai 69
Ivan Borna Jelic Balta 5
Bogdan Vastsuk 59
Aljaz Zalaznik 18
FC Koper Domzale
34 Aljaz Zabukovnik
72 Flavio Juncaj
17 Alexandros Parras
66 Luka Kambic
36 Gal Kranjcic
13 Leon Milovic
25 Rok Vodisek
4 Niksa Vujcic
40 Lukas Hempt
15 Luka Dovzan Karahodzic
11 Luka Mlakar
14 Ioannis Alexandrakis

Dữ liệu đội bóng:FC Koper vs Domzale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1.33
4.67 Phạt góc 3.67
1 Thẻ vàng 1
5 Sút trúng cầu môn 2.67
52.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.6
4.9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2.1
4.4 Sút trúng cầu môn 3.1
53.9% Kiểm soát bóng 44.7%
12 Phạm lỗi 13.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Koper (0trận)
Chủ Khách
Domzale (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

FC Koper FC Koper
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
72 Josip Ilicic Midfielder 3 1 2 22 15 68.18% 3 0 43 7.6
21 Nik Omladic Midfielder 0 0 1 12 12 100% 0 0 17 6.9
26 Florian Hartherz Defender 0 0 0 58 52 89.66% 3 0 68 6.7
31 Metod Jurhar Thủ môn 0 0 0 18 17 94.44% 0 0 21 6.9
45 Isaac Matondo Forward 3 0 0 25 20 80% 3 0 47 7.2
30 Brian Oddei 1 1 0 9 7 77.78% 0 0 22 6.8
22 Check Oumar Diakite Midfielder 0 0 1 50 42 84% 5 0 71 7.2
33 Filip Damjanovic Trung vệ 2 1 0 85 80 94.12% 0 4 107 7.9
32 Veljko Mijailovic Defender 0 0 1 50 41 82% 5 0 62 7
15 Maj Mittendorfer Defender 0 0 1 84 80 95.24% 0 3 101 7.3
6 Fran Tomek Midfielder 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 8 6.1
27 Andraz Ruedl Tiền vệ công 3 3 1 6 4 66.67% 0 1 18 7.8
19 Leo Rimac Forward 2 0 0 34 25 73.53% 0 1 50 7
99 Kamil Manseri Forward 4 1 1 31 21 67.74% 4 1 60 7.6
80 Jean-Pierre Longonda Midfielder 1 0 0 116 106 91.38% 0 1 143 8.2

Domzale Domzale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Haris Vuckic Midfielder 3 3 0 19 15 78.95% 0 0 36 7.6
8 Denis Bosnjak Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 41 31 75.61% 2 0 48 6.6
17 Alexandros Parras Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 7 53.85% 1 1 20 6.7
20 Abraham Nwankwo Defender 0 0 0 15 9 60% 0 0 23 7.1
9 Felipe Felicio Forward 1 1 0 14 12 85.71% 0 1 25 6.1
66 Luka Kambic Defender 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.5
30 Aleksandar Kahvic Tiền đạo cắm 1 0 0 9 6 66.67% 0 1 17 6.5
19 Nino Milic Defender 1 0 1 21 15 71.43% 5 0 32 6.4
42 Luka Lukanic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 35 33 94.29% 0 0 44 6.8
5 Rene Rantusa Lampreht Defender 0 0 0 25 21 84% 0 0 37 6.5
22 Benjamin Maticic Thủ môn 0 0 0 14 10 71.43% 0 0 18 7.2
34 Aljaz Zabukovnik Midfielder 1 0 0 14 12 85.71% 0 2 19 6.7
2 Rene Hrvatin Midfielder 1 0 0 29 18 62.07% 9 0 42 6.5
72 Flavio Juncaj Midfielder 1 0 1 8 6 75% 1 0 13 6.8
36 Gal Kranjcic Midfielder 1 0 0 2 2 100% 0 0 4 6.7
32 Fallou Faye Midfielder 0 0 0 24 16 66.67% 0 0 31 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ