FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad, 00h30 ngày 25/04
FC Krasnodar
-0.75 0.80
+0.75 1.00
2.5 0.94
u 0.76
1.60
4.60
3.70
-0.25 0.80
+0.25 0.96
1 0.97
u 0.73
VĐQG Nga » 1
KQBD FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad
Vitali Lisakovich
Kiến tạo: Matvei Safonov
Maksim Aleksandrovich KuzminRa sân: Vitali Lisakovich
Kirill KaplenkoRa sân: Kristijan Bistrovic
Maksim Aleksandrovich Kuzmin
2 - 1 Yuri Kozlov Kiến tạo: Yuri Kovalev
Kiến tạo: Eduard Spertsyan
Ra sân: Kaio Fernando da Silva Pantaleao
Tigran AvanesianRa sân: Alex Fernandez
Dmitri RybchinskiyRa sân: Yuri Kovalev
Ra sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Ra sân: Castano Gil
Ra sân: Eduard Spertsyan
Ra sân: Olakunle Olusegun
Sergey PryakhinRa sân: Angelo Jose Henriquez Iturra
3 - 2 Yuri Kozlov
Yuri Kozlov Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS Baltika Kaliningrad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 36 | 8.56 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 7 | 73 | 6.89 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 54 | 6.49 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 1 | 43 | 6.62 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 4 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 31 | Kaio Fernando da Silva Pantaleao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 56 | 7.06 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 54 | 7.13 | |
| 23 | Aleksandr Ektov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.29 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 4 | 2 | 5 | 46 | 38 | 82.61% | 3 | 1 | 65 | 9.23 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 4 | 0 | 61 | 6.24 | |
| 5 | Castano Gil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 56 | 6.99 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.26 |
Baltika Kaliningrad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Angelo Jose Henriquez Iturra | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 6.44 | |
| 11 | Yuri Kovalev | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 2 | 31 | 6.71 | |
| 2 | Aleksandr Zhirov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 88 | Vitali Lisakovich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 8 | Kirill Kaplenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 17 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 3 | 0 | 29 | 6.27 | |
| 16 | Kevin Andrade | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 64 | 6.22 | |
| 7 | Roberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 49 | 6.33 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 34 | 6.28 | |
| 24 | Dmitri Rybchinskiy | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 59 | Tigran Avanesian | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 13 | Diego Luna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 1 | 46 | 5.99 | |
| 25 | Alex Fernandez | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 37 | 5.97 | |
| 77 | Yuri Kozlov | Forward | 3 | 2 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 1 | 58 | 7.76 | |
| 19 | Sergey Pryakhin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

