FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs CSKA Moscow, 22h00 ngày 12/07
FC Krasnodar 1
-0 0.85
+0 0.97
1.5 1.25
u 0.40
2.40
2.65
3.17
-0 0.85
+0 1.06
0.5 2.22
u 0.35
3.05
3.3
1.96
Siêu Cúp Nga
KQBD FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Krasnodar vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Krasnodar vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Igor Diveev
0 - 1 Igor Diveev Kiến tạo: Willyan
Sekou KoitaRa sân: Daniil Krugovoy
Ra sân: Aleksandr Chernikov
Ra sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Ra sân: Giovanni Gonzalez
Ra sân: Joao Victor Sa Santos
Ra sân: Nikita Krivtsov
Alerrandro Barra Mansa Realino de SouzaRa sân: Artem Shumanskiy
Abbosbek FayzullayevRa sân: Tamerlan Musaev
Khellven Douglas Silva OliveiraRa sân: Kirill Glebov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Forward | 5 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 3 | 45 | 6.9 | |
| 15 | Lucas Olaza | Defender | 1 | 0 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 8 | 0 | 60 | 7 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 23 | 7.1 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 3 | Vitor Tormena | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 2 | 47 | 7.5 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 19 | 19 | 100% | 1 | 1 | 31 | 7 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Forward | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 7 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 6 | Kevin Pina | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 14 | Gustavo Furtado | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 8 | Danila Kozlov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Milan Gajic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 20 | Sekou Koita | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Defender | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Willyan | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 78 | Igor Diveev | Defender | 2 | 1 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 6 | 54 | 8 | |
| 9 | Alerrandro Barra Mansa Realino de Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Forward | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Kirill Glebov | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

