FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs CSKA Moscow, 22h59 ngày 27/05
FC Krasnodar 1
+0.5 1.10
-0.5 0.70
0.5 1.25
u 0.40
4.00
1.70
3.60
-0 1.10
+0 0.40
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Nga » 1
KQBD FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Krasnodar vs CSKA Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Krasnodar vs CSKA Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Ra sân: Moses David Cobnan
Ra sân: Alexey Ionov
Ra sân: Kevin Pina
Ra sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Alexandre Jesus Medina Reobasco
Baktiyor ZaynutdinovRa sân: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Konstantin KuchaevRa sân: Victor Mendez
Kirill NababkinRa sân: Milan Gajic
Kirill GlebovRa sân: Ivan Oblyakov
Ra sân: Olakunle Olusegun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS CSKA Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs CSKA Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexey Ionov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 6 | Cristian Leonel Ramirez Zambrano | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 1 | 60 | 6.75 | |
| 19 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 50 | 6.05 | |
| 84 | Vyacheslav Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6.35 | |
| 16 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.24 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.29 | |
| 33 | Georgiy Harutyunyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 2 | 58 | 6.75 |
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 10 | 6.68 | |
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.17 | |
| 28 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.69 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 23 | 6.26 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 9 | Fedor Chalov | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 26 | 6.26 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 20 | 6.06 | |
| 88 | Victor Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 4 | 34 | 7.31 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 29 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

