FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Dynamo Moscow, 00h30 ngày 03/08
FC Krasnodar
-0.25 0.70
+0.25 1.10
2.75 0.78
u 0.92
2.00
3.10
3.40
-0.25 0.70
+0.25 0.75
1.25 1.02
u 0.68
2.35
3.78
2.15
VĐQG Nga » 1
KQBD FC Krasnodar vs Dynamo Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Dynamo Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Krasnodar vs Dynamo Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Krasnodar vs Dynamo Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs Dynamo Moscow
Daniil Fomin
Aleksandr Kutitskiy
Denis MakarovRa sân: Iaroslav Gladyshev
Ra sân: Douglas Augusto Gomes Soares
Ra sân: Joao Victor Sa Santos
Leon ZaydenzalRa sân: Aleksandr Kutitskiy
Baktiyor ZaynutdinovRa sân: Rubens Antonio Dias
Egor SmelovRa sân: Dmitry Aleksandrov
Juan Cáceres
Ra sân: Joao Pedro Fortes Bachiessa
Kiến tạo: Eduard Spertsyan
Ra sân: Eduard Spertsyan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Defender | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 48 | 7 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Forward | 5 | 3 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 26 | 8.1 | |
| 15 | Lucas Olaza | Defender | 0 | 0 | 5 | 45 | 34 | 75.56% | 8 | 1 | 83 | 8.3 | |
| 66 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 57 | 8 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Forward | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 28 | 7 | |
| 3 | Vitor Tormena | Defender | 1 | 1 | 1 | 43 | 31 | 72.09% | 1 | 0 | 55 | 7.3 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 7 | 47 | 7.3 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Forward | 2 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 5 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 14 | Gustavo Furtado | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 74 | Daniil Fomin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 4 | 37 | 6.3 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 4 | Juan Cáceres | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 9 | 6.3 | |
| 15 | Danil Glebov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 33 | Ivan Sergeyev | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 77 | Denis Makarov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 43 | 6.8 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 32 | 6.9 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 56 | Leon Zaydenzal | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 52 | Egor Smelov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 30 | Dmitry Aleksandrov | Forward | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

