FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Krasnodar vs Rubin Kazan, 20h30 ngày 02/03
FC Krasnodar
-0.5 0.80
+0.5 1.00
2.25 0.90
u 0.80
1.80
4.00
3.28
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.96
u 0.74
VĐQG Nga » 1
KQBD FC Krasnodar vs Rubin Kazan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Krasnodar vs Rubin Kazan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Krasnodar vs Rubin Kazan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Krasnodar vs Rubin Kazan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Krasnodar vs Rubin Kazan
Ra sân: Sergey Petrov
Kiến tạo: Junior Alonso
Ra sân: Moses David Cobnan
Ra sân: Kady Iuri Borges Malinowski
Lazar RandelovicRa sân: Dardan Shabanhaxhaj
1 - 1 Rustamjon Ashurmatov Kiến tạo: Valentin Vada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Krasnodar VS Rubin Kazan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Krasnodar vs Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Krasnodar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Sergey Petrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 4 | Junior Alonso | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 6 | 86 | 8.28 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 7 | Joao Victor Sa Santos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 6.23 | |
| 20 | Kady Iuri Borges Malinowski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 42 | 7.35 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 89 | 72 | 80.9% | 0 | 1 | 95 | 6.48 | |
| 14 | Mihajlo Banjac | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 48 | 6.38 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 1 | 67 | 7.32 | |
| 40 | Olakunle Olusegun | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 0 | 34 | 6.93 | |
| 6 | Kevin Pina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 58 | 46 | 79.31% | 0 | 1 | 72 | 6.4 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 67 | 7.13 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.96 |
Rubin Kazan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Aleksandr Vladimirovich Zotov | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 5 | Rustamjon Ashurmatov | Trung vệ | 4 | 3 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 59 | 7.69 | |
| 30 | Valentin Vada | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 6 | 0 | 60 | 7.03 | |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 62 | 6.38 | |
| 22 | Yuri Dyupin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 9 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 7 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 44 | Mirlind Daku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 37 | 6.24 | |
| 15 | Igor Vujacic | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 8 | Bogdan Jocic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 54 | 7.08 | |
| 99 | Dardan Shabanhaxhaj | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 23 | Ruslan Bezrukov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 49 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

