Kết quả bóng đá trận FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju, 21h00 ngày 19/07

Vòng 20
21:00 ngày 19/07/2026
FC Kuressaare
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Nomme JK Kalju
Địa điểm: Kuressaare linnastaadion
Thời tiết: Ít mây, 20°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 11.5
1.825
Xỉu
1.975
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
16.5 8.2
2-0
31 7.9
2-1
15 76
3-1
41 151
3-2
41 121
4-2
121 36
4-3
151 91
0-0
17
1-1
7.9
2-2
14.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Estonia » 21

KQBD FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Estonia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju

FC Kuressaare FC Kuressaare
Phút
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
62'
match change Enrique Esono Lotar Eyang
Ra sân: Godwin Chinemeren
62'
match change Tiago Baptista
Ra sân: Nikita Ivanov
Gregor Roivassepp
Ra sân: Jevgeni Demidov
match change
68'
Taavi Jurisoo match yellow.png
76'
76'
match change Aleksandr Nikolajev
Ra sân: Alex Boronilstsikov
76'
match change Modou Tambedou
Ra sân: Danyl Mashchenko
81'
match change Daniil Tarassenkov
Ra sân: Daniil Sotsugov
82'
match yellow.png Roko Vukusic
Lukas Roland
Ra sân: Sander Sinilaid
match change
85'
Markus Leivategija
Ra sân: Andero Kivi
match change
89'
Aston Visse
Ra sân: Rasmus Talu
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Kuressaare VS Nomme JK Kalju

FC Kuressaare FC Kuressaare
Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
5
 
Phạt góc
 
7
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
6
 
Sút ra ngoài
 
8
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%
93
 
Pha tấn công
 
109
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
87

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Mikhail Dzemesjuk
37
Markus Leivategija
25
Joosep Lonks
28
Lukas Roland
22
Sander Ristna
17
Gregor Roivassepp
70
Joonas Vahermagi
13
Aston Visse
FC Kuressaare FC Kuressaare 4-2-3-1
4-3-1-2 Nomme JK Kalju Nomme JK Kalju
31
Nomm
68
Vahermag...
21
Lukka
36
Piil
23
Saar
8
Andreas
5
Sinilaid
11
Jurisoo
7
Talu
77
Demidov
10
Kivi
1
Perk
78
Mashchen...
46
Vukusic
5
Korre
4
Boronils...
8
Musoliti...
88
Sotsugov
26
Siht
10
Ivanov
11
Orlov
9
Chinemer...

Substitutes

21
Tiago Baptista
52
Idalecio
30
Ibrahim Jabir
2
Johannes Lillemets
17
Enrique Esono Lotar Eyang
22
Aleksandr Nikolajev
69
Maksim Pavlov
20
Modou Tambedou
7
Daniil Tarassenkov
Đội hình dự bị
FC Kuressaare FC Kuressaare
Mikhail Dzemesjuk 18
Markus Leivategija 37
Joosep Lonks 25
Lukas Roland 28
Sander Ristna 22
Gregor Roivassepp 17
Joonas Vahermagi 70
Aston Visse 13
FC Kuressaare Nomme JK Kalju
21 Tiago Baptista
52 Idalecio
30 Ibrahim Jabir
2 Johannes Lillemets
17 Enrique Esono Lotar Eyang
22 Aleksandr Nikolajev
69 Maksim Pavlov
20 Modou Tambedou
7 Daniil Tarassenkov

Dữ liệu đội bóng:FC Kuressaare vs Nomme JK Kalju

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 4.33
0.33 Thẻ vàng 1
4.33 Sút trúng cầu môn 6
41.67% Kiểm soát bóng 54.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.3
1.4 Bàn thua 1.6
6 Phạt góc 4.9
0.7 Thẻ vàng 1.7
3.3 Sút trúng cầu môn 5.1
44.8% Kiểm soát bóng 49.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Kuressaare (25trận)
Chủ Khách
Nomme JK Kalju (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
5
2
2
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
1
3
1
0
HT-T/FT-H
2
1
3
0
HT-H/FT-H
2
0
3
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
2
0
2
10