FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Central Coast Mariners, 15h25 ngày 04/03
FC Macarthur 2
-1 0.95
+1 0.90
2.5 0.40
u 1.70
1.46
5.10
4.10
-0.5 0.95
+0.5 0.75
1.25 0.83
u 0.98
2.05
5
2.6
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Central Coast Mariners, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Central Coast Mariners, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Central Coast Mariners hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Central Coast Mariners
0 - 1 Alfie Mccalmont
Ali Auglah
Ra sân: Damien Da Silva
Ra sân: Rafael Duran
Nathan Paull
Sabit James NgorRa sân: Ali Auglah
Haine EamesRa sân: Kaito Taniguchi
Nathanael BlairRa sân: Oliver Lavale
0 - 2 Bailey Brandtman
Kiến tạo: Mitchell Duke
Ra sân: Mitchell Duke
Ra sân: Luke Vickery
Ra sân: Luke Brattan
Harrison SteeleRa sân: Bailey Brandtman
1 - 3 Nathanael Blair
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Central Coast Mariners
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Central Coast Mariners
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Central Coast Mariners
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Andrew Redmayne | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 17 | Kaito Taniguchi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Alfie Mccalmont | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 17 | 7 | |
| 72 | Ali Auglah | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 5 | Lucas Mauragis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 48 | Chris Donnell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 26 | Brad Tapp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 3 | Nathan Paull | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 37 | Bailey Brandtman | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 23 | Oliver Lavale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 43 | Jacob Nasso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

