FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Melbourne City, 15h35 ngày 25/01
FC Macarthur
-0 0.95
+0 0.95
2.5 0.73
u 1.10
2.50
2.40
3.45
-0 0.95
+0 0.90
1.25 1.10
u 0.70
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Melbourne City
German FerreyraRa sân: Kai Trewin
Harry PolitidisRa sân: Benjamin Mazzeo
Kiến tạo: Jed Drew
Michael GhossainiRa sân: Lawrence Wong
Mathew LeckieRa sân: Arion Sulemani
Ra sân: Frans Deli
Ra sân: Jed Drew
Ra sân: Walter Scott
Marco TilioRa sân: Kavian Rahmani
Ra sân: Valere Germain
Ra sân: Marin Jakolis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Walter Scott | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Frans Deli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 2 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 20 | Arion Sulemani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 46 | Benjamin Mazzeo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 2 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 41 | Lawrence Wong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

