FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Melbourne City, 16h25 ngày 01/03
FC Macarthur
+0.25 0.91
-0.25 0.99
2.5 0.44
u 1.63
2.60
2.16
3.90
-0 0.91
+0 0.73
1.25 0.83
u 0.98
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Melbourne City
Kiến tạo: Ulises Alejandro Davila Plascencia
Ra sân: Kealey Adamson
Harry PolitidisRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Alessandro LopaneRa sân: Vicente Fernandez
Andrew NabboutRa sân: Leonardo Natel Vieira
Max CaputoRa sân: Jamie MacLaren
Ra sân: Valere Germain
Ra sân: Bernardo
Andrew Nabbout
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 60 | 7.4 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 5 | 1 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 6 | 1 | 65 | 7.1 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 50 | 7.4 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 67 | 7 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 2 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 8.5 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 48 | 7 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 1 | Jamie Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Tolgay Arslan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 8 | 0 | 71 | 7.6 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 5 | 67 | 7.6 | |
| 8 | James Jeggo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 0 | 74 | 7.2 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 7 | 2 | 52 | 7 | |
| 6 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 34 | 100% | 0 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 11 | Leonardo Natel Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 14 | Vicente Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 4 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 57 | 6.5 | |
| 21 | Alessandro Lopane | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 1 | 0 | 31 | 7.8 | |
| 37 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 38 | Harry Politidis | 1 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 28 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

