FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Melbourne City, 15h00 ngày 19/03
FC Macarthur
+1 1.00
-1 0.86
2.5 1.40
u 0.35
5.40
1.45
4.30
+0.25 1.00
-0.25 1.45
1.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Melbourne City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Melbourne City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Melbourne City
Kiến tạo: Alhassan Toure
Ra sân: Alhassan Toure
Ra sân: Jerry Skotadis
1 - 1 Jonathan Aspropotamitis(OW)
Ra sân: Jake Hollman
Ra sân: Danny De Silva
Nuno Reis
Scott GallowayRa sân: Callum Talbot
Ra sân: Jason Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Melbourne City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Melbourne City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 11 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 27 | 7.4 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 17 | 7.6 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 34 | 6.9 | |
| 20 | Jason Romero | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 35 | Alhassan Toure | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.4 |
Melbourne City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Scott Jamieson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 4 | Nuno Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 0 | 63 | 6.5 | |
| 14 | Valon Berisha | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 22 | Curtis Good | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 86 | 6.9 | |
| 9 | Jamie MacLaren | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 15 | Andrew Nabbout | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Tom Glover | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 13 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 1 | 77 | 7 | |
| 23 | Marco Tilio | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 38 | Jordan Bos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 0 | 82 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

