FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Melbourne Victory, 15h35 ngày 05/12
FC Macarthur
-0 0.93
+0 0.95
2.5 0.65
u 1.15
2.42
2.35
3.51
-0 0.93
+0 0.70
0.5 1.48
u 0.20
2.95
2.85
2.23
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Melbourne Victory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Melbourne Victory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Melbourne Victory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Melbourne Victory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Melbourne Victory
Joshua Inserra
Clarismario Santos Rodrigus Goal cancelled
Ra sân: Luke Brattan
Ra sân: Dean Bosnjak
Joshua RawlinsRa sân: Joshua Inserra
Nishan VelupillayRa sân: Keegan Jelacic
Ra sân: Rafael Duran
Ra sân: Liam Rosenior
Matthew GrimaldiRa sân: Juan Manuel Mata Garcia
Ra sân: Matthew Jurman
Oliver DragicevicRa sân: Louis D Arrigo
Nikolaos VergosRa sân: Jing Reec
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Melbourne Victory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Melbourne Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 7.7 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 27 | 6.6 |
Melbourne Victory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Roderick Jefferson Goncalves Miranda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 25 | Jack Duncan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 2 | Jason Alan Davidson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 27 | Louis D Arrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 23 | Keegan Jelacic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 11 | Clarismario Santos Rodrigus | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 8 | Jordi Valadon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 19 | Jing Reec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 3 | 13 | 6.8 | |
| 15 | Sebastian Esposito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Joshua Inserra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

