FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Newcastle Jets, 15h35 ngày 25/10
FC Macarthur
-1 1.05
+1 0.85
2.5 0.44
u 1.63
1.54
4.70
4.10
-0.25 1.05
+0.25 1.05
1.25 0.80
u 1.00
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets
Kiến tạo: Jed Drew
Thomas Aquilina
Dane Ingham
1 - 1 Eli Adams Kiến tạo: Ben Gibson
1 - 2 Eli Adams Kiến tạo: Ben Gibson
Ra sân: Liam Rosenior
Clayton John TaylorRa sân: Wellissol
Callum TimminsRa sân: Ben Gibson
Ra sân: Jake Hollman
Ra sân: Ivan Vujica
Ra sân: Jed Drew
Phillip CancarRa sân: Eli Adams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 7.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 15 | 7.2 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 29 | 6.9 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ryan Scott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 14 | Dane Ingham | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 10 | Wellissol | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 23 | 6.2 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 7 | Eli Adams | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 37 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 22 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

