FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Newcastle Jets, 15h35 ngày 02/04
FC Macarthur
-0 0.98
+0 0.90
2.5 0.03
u 10.00
2.12
2.70
3.60
-0 0.98
+0 0.85
1.5 0.98
u 0.83
2.88
2.88
2.63
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Newcastle Jets, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Newcastle Jets, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Newcastle Jets
Kiến tạo: Rafael Duran
1 - 1 Xavier Bertoncello Kiến tạo: Kosta Grozos
Kiến tạo: Mitchell Duke
2 - 2 Xavier Bertoncello Kiến tạo: Daniel Wilmering
Eli AdamsRa sân: Kota Mizunuma
Will DobsonRa sân: Joseph Shaughnessy
Zach CloughRa sân: Xavier Bertoncello
Ra sân: Rafael Duran
Ra sân: Christopher Oikonomidis
Kiến tạo: Callum Talbot
Ra sân: Mitchell Duke
Lachlan RoseRa sân: Ben Gibson
Alex NunesRa sân: Thomas Aquilina
Daniel Wilmering Penalty cancelled
Ra sân: Anthony Caceres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Newcastle Jets
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Newcastle Jets
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 11 | 7.9 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 2 | 14 | 7.9 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 1 | Alex Robinson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.1 |
Newcastle Jets
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 17 | Kosta Grozos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 16 | 6 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 39 | Thomas Aquilina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

