FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Perth Glory, 13h00 ngày 28/01
FC Macarthur
-0.5 0.88
+0.5 1.02
2.5 0.36
u 2.00
1.80
3.45
3.80
-0.25 0.88
+0.25 0.83
0.5 0.22
u 3.00
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Perth Glory
Kiến tạo: Valere Germain
Stefan Colakovski
Bruce KamauRa sân: Jarrod Carluccio
David WilliamsRa sân: Luke Ivanovic
Ra sân: Jed Drew
Mustafa Amini
Trent OstlerRa sân: Riley Warland
1 - 1 Mustafa Amini
Ra sân: Jake Hollman
Ra sân: Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Kearyn Baccus
Oliver Sail
Luke BodnarRa sân: Mustafa Amini
Adam ZimarinoRa sân: Daniel Bennie
Ra sân: Valere Germain
2 - 2 David Williams Kiến tạo: Johnny Koutroumbis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 75 | 7.3 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 32 | 30 | 93.75% | 1 | 1 | 51 | 8.9 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 58 | 7.6 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 44 | 7.3 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 0 | 61 | 6.3 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 0 | 67 | 6.1 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 17 | Raphael Borges Rodrigues | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 74 | 6.9 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 0 | 67 | 7.5 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.1 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | David Williams | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 29 | Darryl Lachman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 1 | 93 | 6.5 | |
| 8 | Mustafa Amini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 5 | 0 | 83 | 7 | |
| 15 | Aleksandar Susnjar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 65 | 92.86% | 1 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 77 | Bruce Kamau | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Johnny Koutroumbis | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 4 | 1 | 78 | 8.6 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 14 | Riley Warland | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 6 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 12 | Luke Ivanovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 19 | Trent Ostler | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Stefan Colakovski | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 17 | Jarrod Carluccio | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Giordano Colli | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 8 | 1 | 93 | 7.5 | |
| 11 | Adam Zimarino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Bennie | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 42 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

