FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Perth Glory, 14h00 ngày 30/11
FC Macarthur
-0.5 0.90
+0.5 0.90
2.5 0.50
u 1.40
1.90
3.12
3.78
-0.25 0.90
+0.25 0.78
1.25 0.93
u 0.88
2.5
3.75
2.4
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Perth Glory
Nicholas PenningtonRa sân: Jaiden Kucharski
Ra sân: Harrison Sawyer
Ra sân: Liam Rosenior
0 - 1 Nicholas Pennington Kiến tạo: Tom Lawrence
Ra sân: Sime Grzan
Ra sân: Luke Vickery
Khoa NgoRa sân: Tom Lawrence
Joshua RisdonRa sân: Trent Ostler
Ra sân: Matthew Jurman
Joshua Risdon
Callum TimminsRa sân: William Freney
0 - 2 Charbel Shamoon Kiến tạo: Adam Taggart
Scott Wootton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 6.9 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 67 | 58 | 86.57% | 9 | 1 | 89 | 7 | |
| 33 | Ji Dong Won | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 3 | 14.29% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 4 | 0 | 82 | 6.7 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 3 | 66 | 6.8 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 24 | 6.1 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Kristian Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 49 | 37 | 75.51% | 9 | 1 | 91 | 6.6 | |
| 11 | Bernardo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 5 | 1 | 79 | 6.3 | |
| 8 | Luke Vickery | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 24 | Dean Bosnjak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.8 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Joshua Risdon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 2 | 52 | 7.2 | |
| 34 | Tom Lawrence | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 4 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 8 | 54 | 7.7 | |
| 18 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 3 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 26 | Khoa Ngo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 63 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

