FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Perth Glory, 12h00 ngày 20/10
FC Macarthur
-0.25 0.96
+0.25 0.92
2.5 0.53
u 1.38
1.70
3.80
3.90
-0.25 0.96
+0.25 0.83
4.5 1.55
u 0.20
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Perth Glory, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Perth Glory, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Perth Glory hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Perth Glory
Kiến tạo: Jed Drew
Kiến tạo: Jake Hollman
Kiến tạo: Jake Hollman
Anas HamzaouiRa sân: Luis Canga
Adam BugarijaRa sân: Luke Bodnar
Khoa NgoRa sân: Hiroaki Aoyama
Andriano Lebib
Kiến tạo: Marin Jakolis
Jarrod CarluccioRa sân: Kaelan Majekodunmi
Ra sân: Jake Hollman
Ra sân: Jed Drew
Ra sân: Tomislav Uskok
6 - 1 Adam Bugarija
Ra sân: Marin Jakolis
Nikola MileusnicRa sân: Abdelelah Faisal
Ra sân: Valere Germain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Perth Glory
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Perth Glory
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Jurman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 11 | Jed Drew | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 8.6 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 |
Perth Glory
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 6 | Brandon Oneill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 33 | Luis Canga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 1 | Oliver Sail | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 4 | Luke Bodnar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 9 | 4.7 | |
| 11 | Hiroaki Aoyama | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 12 | Taras Gomulka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 28 | Kaelan Majekodunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 12 | 6.1 | |
| 24 | Andriano Lebib | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 21 | Abdelelah Faisal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

