FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Sydney FC, 15h35 ngày 01/03
FC Macarthur
+0.25 1.02
-0.25 0.88
2.5 0.36
u 1.90
2.75
2.06
3.83
+0.25 1.02
-0.25 1.10
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Sydney FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Sydney FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Sydney FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Sydney FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Sydney FC
Wataru Kamijo
Ra sân: Danny De Silva
Ra sân: Harrison Sawyer
0 - 1 Patryk Klimala Kiến tạo: Joe Lolley
Corey HollmanRa sân: Wataru Kamijo
Adrian SegecicRa sân: Patryk Klimala
0 - 2 Adrian Segecic
Ra sân: Christopher Oikonomidis
Ra sân: Liam Rosenior
Ra sân: Ivan Vujica
Jaiden KucharskiRa sân: Douglas Costa de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Sydney FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Sydney FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.9 | |
| 39 | Kevin Boli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 7 | Danny De Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 44 | Marin Jakolis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 9 | Christopher Oikonomidis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 6 | 14 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.7 |
Sydney FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Rhyan Grant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 33 | 6.9 | |
| 11 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Alex Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 17 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Joe Lolley | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 9 | Patryk Klimala | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 15 | Leonardo de Souza Sena | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 16 | Joel King | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Jordan Courtney-Perkins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 24 | Wataru Kamijo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

