FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Wellington Phoenix, 14h00 ngày 18/02
FC Macarthur
-0.25 0.94
+0.25 0.94
2.5 0.53
u 1.38
2.24
2.60
3.65
-0 0.94
+0 1.00
1.25 0.98
u 0.83
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Wellington Phoenix
David Michael Ball
0 - 1 Kosta Barbarouses
Oskar van Hattum
Isaac Robert Hughes
Matt SheridanRa sân: Fin Conchie
Youstin SalasRa sân: Oskar van Hattum
Ra sân: Kealey Adamson
Ra sân: Jed Drew
0 - 2 Kosta Barbarouses Kiến tạo: Benjamin Old
Kiến tạo: Charles MBombwa
Oskar ZawadaRa sân: Benjamin Old
Ra sân: Clayton Lewis
Ra sân: Ivan Vujica
Ra sân: Bernardo
Oskar Zawada
Youstin Salas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Matthew Jurman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 0 | 87 | 6.8 | |
| 3 | Tommy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 4 | 27 | 6.9 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 7 | 1 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 7 | 2 | 73 | 7.3 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 7.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 83 | 6.3 | |
| 13 | Ivan Vujica | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 7 | 0 | 82 | 7 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 89 | 82 | 92.13% | 10 | 0 | 109 | 8.1 | |
| 27 | Jerry Skotadis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 19 | 7 | |
| 24 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 36 | Ali Auglah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 4 | 1 | 3 | 94 | 85 | 90.43% | 2 | 0 | 118 | 7.7 | |
| 31 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 21 | Bernardo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 0 | 35 | 7.8 | |
| 37 | Jed Drew | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Kealey Adamson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 3 | 2 | 85 | 7.3 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 3 | 68 | 7 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 8.5 | |
| 9 | Oskar Zawada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 17 | Youstin Salas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 24 | Oskar van Hattum | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 12 | Mohamed Al-Taay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 35 | 7 | |
| 26 | Isaac Robert Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 61 | 7 | |
| 5 | Fin Conchie | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | ||
| 18 | Lukas Kelly-Heald | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 55 | 7.5 | |
| 43 | Matt Sheridan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 14 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

