FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Wellington Phoenix, 15h00 ngày 18/12
FC Macarthur
-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.5 0.62
u 1.20
2.02
2.90
3.60
-0.25 1.06
+0.25 0.73
0.5 0.30
u 2.40
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Wellington Phoenix, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Wellington Phoenix, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Wellington Phoenix hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Wellington Phoenix
Alex Rufer
Nicholas Pennington
0 - 1 Bozhidar Kraev Kiến tạo: Benjamin Old
Ra sân: Isaac Hovar
0 - 2 Kosta Barbarouses Kiến tạo: Bozhidar Kraev
Ra sân: Clayton Lewis
Ra sân: Matthew Millar
0 - 3 Kosta Barbarouses Kiến tạo: Timothy Payne
Mohamed Al-TaayRa sân: Nicholas Pennington
Ra sân: Yianni Nicolaou
Fin ConchieRa sân: Benjamin Old
Ra sân: Ulises Alejandro Davila Plascencia
Lukas Kelly-HealdRa sân: Sam Sutton
Oskar van HattumRa sân: Bozhidar Kraev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Wellington Phoenix
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Wellington Phoenix
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 10 | Ulises Alejandro Davila Plascencia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 15 | Kearyn Baccus | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 2 | 54 | 7.3 | |
| 5 | Jonathan Aspropotamitis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 1 | 60 | 6.8 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 23 | Clayton Lewis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 46 | 92% | 4 | 1 | 61 | 7.3 | |
| 44 | Matthew Millar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 22 | Yianni Nicolaou | 2 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | ||
| 8 | Jake Hollman | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 32 | Isaac Hovar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 16 | Oliver Jones | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 |
Wellington Phoenix
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 10 | David Michael Ball | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 6 | Timothy Payne | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 7 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 14 | Alex Rufer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 11 | Bozhidar Kraev | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 19 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 3 | Finn Surman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 8 | Benjamin Old | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 40 | Alex Paulsen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 29 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

