FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Macarthur vs Western Sydney, 15h35 ngày 01/11
FC Macarthur
-0 0.92
+0 0.88
2.5 0.57
u 1.30
2.44
2.36
3.60
-0 0.92
+0 0.90
1.25 0.95
u 0.85
3
3
2.4
VĐQG Australia
KQBD FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Macarthur vs Western Sydney, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Macarthur vs Western Sydney, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Australia 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Macarthur vs Western Sydney hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Macarthur vs Western Sydney
Kiến tạo: Callum Talbot
Alex Gersbach
Anthony Pantazopoulos
Dylan Dean SciclunaRa sân: Steven Peter Ugarkovic
Aydan HammondRa sân: Alou Kuol
Nathan BarrieRa sân: Alex Gersbach
Brandon Borello
Ra sân: Rafael Duran
Ra sân: Sime Grzan
Ra sân: Liam Rosenior
1 - 1 Anthony Pantazopoulos Kiến tạo: Kosta Barbarouses
Ra sân: Callum Talbot
Ra sân: Harrison Sawyer
Jarrod CarluccioRa sân: Aidan Simmons
Awan LualRa sân: Kosta Barbarouses
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Macarthur VS Western Sydney
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Macarthur vs Western Sydney
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Macarthur
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Damien Da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 26 | Luke Brattan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 12 | Filip Kurto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Anthony Caceres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Sime Grzan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 22 | Liam Rosenior | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 6 | Tomislav Uskok | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 28 | Harrison Sawyer | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 6 | 11 | 7.8 | |
| 13 | Rafael Duran | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 25 | Callum Talbot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 0 | 29 | 7 | |
| 19 | Harry Politidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 33 | 6.9 |
Western Sydney
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lawrence Thomas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Kosta Barbarouses | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 26 | Brandon Borello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 8 | Steven Peter Ugarkovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Alex Gersbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 23 | Bozhidar Kraev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 32 | Angus Thurgate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 45 | Alou Kuol | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 4 | Alex Bonetig | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 45 | 6.6 | |
| 22 | Anthony Pantazopoulos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 31 | Aidan Simmons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

