FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno, 06h30 ngày 12/04
FC Nacional Asuncion 2
+0.25 0.91
-0.25 0.87
2 0.80
u 0.98
3.20
2.14
3.15
-0 0.91
+0 0.62
0.75 0.76
u 1.02
3.9
2.88
1.94
VĐQG Paraguay » 1
KQBD FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Paraguay 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno
Brian Luciatti
Cesar Bobadilla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Nacional Asuncion VS Cerro Porteno
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Nacional Asuncion vs Cerro Porteno
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Nacional Asuncion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Silvio Torales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 18 | 6.2 | |
| 17 | Juan Santacruz | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Alejandro Samudio Ramirez | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 29 | Juan Sebastian Vargas Melgarejo | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Ivan Valdez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 5.7 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.6 | |
| 14 | Fernando Diaz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Leandro Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.8 | |
| 21 | Juan Feliu | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 7.1 |
Cerro Porteno
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jonathan Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 10 | Cecilio Dominguez | Forward | 1 | 0 | 3 | 27 | 19 | 70.37% | 7 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 19 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 26 | Robert Ayrton Piris Da Mota | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 55 | 6.8 | |
| 1 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Gustavo Velazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 4 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 6 | Brian Luciatti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Matias Perez | Defender | 2 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 5 | 80 | 7.8 | |
| 24 | Edgar Raul Paez Torales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 33 | Rodrigo Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 16 | 6.3 | |
| 35 | Marcelo Chaparro | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 39 | Josué Servín | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 32 | Cesar Bobadilla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

