FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Naples vs Orlando City, 06h00 ngày 16/04
+0.5 0.83
-0.5 1.01
1.5 5.00
u 0.02
167.00
1.05
6.10
+0.25 0.83
-0.25 1.03
1.25 1.10
u 0.70
3.95
2.5
2.3
Cúp Quốc Gia Mỹ
KQBD FC Naples vs Orlando City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Naples vs Orlando City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Naples vs Orlando City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Quốc Gia Mỹ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Naples vs Orlando City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Naples vs Orlando City
0 - 1 Tyrese Spicer Kiến tạo: Braian Oscar Ojeda Rodriguez
David Brekalo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Naples VS Orlando City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Naples vs Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Naples
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Kevin O’Connor | Defender | 1 | 1 | 4 | 28 | 23 | 82.14% | 12 | 0 | 57 | 7.2 | |
| 23 | Aiden Mesias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 1 | Edward Delgado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 11 | Christopher Garcia | Forward | 5 | 4 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 2 | 48 | 6.7 | |
| 10 | Andres Ferrin | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 39 | 7.7 | |
| 5 | Luca Mastrantonio | Defender | 3 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 7 | Taylor Gray | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 30 | Ian Cerro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 4 | Max Glasser | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 4 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 9 | Gio Miglietti | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Julian Cisneros | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 5 | 1 | 63 | 6.6 | |
| 21 | Marc Torrellas | Defender | 0 | 0 | 5 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 18 | Dominick Bachstein | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 22 | Joshua Yoder | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 1 | 43 | 6.6 |
Orlando City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrian Marin Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 57 | 7.1 | |
| 20 | Eduard Andres Atuesta Velasco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 31 | 7.4 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 12 | Javier Otero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 38 | 8.4 | |
| 11 | Tiago | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 14 | Tyrese Spicer | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 34 | Yutaro Tsukada | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 8 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Justin Ellis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 19 | Zakaria Taifi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 5 | Luis Otavio | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 45 | 6.8 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 44 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

