FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Noah vs Ferencvarosi TC, 23h00 ngày 22/07
FC Noah
+0.25 0.98
-0.25 0.84
2.5 1.10
u 0.67
2.93
2.07
3.07
-0 0.98
+0 0.65
1 1.05
u 0.75
3.75
2.88
2.05
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Noah vs Ferencvarosi TC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Noah vs Ferencvarosi TC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Noah vs Ferencvarosi TC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Noah vs Ferencvarosi TC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Noah vs Ferencvarosi TC
1 - 1 Callum ODowda Kiến tạo: Cebrail Makreckis
1 - 2 Barnabas Varga Kiến tạo: Jonathan Levi
Ra sân: Alen Grgic
Ra sân: Helder Ferreira
Toon RaemaekersRa sân: Naby Deco Keita
Aleksandar PesicRa sân: Barnabas Varga
Ra sân: Imran Oulad Omar
Ra sân: David Sualehe
Edgar SevikyanRa sân: Lenny Joseph
Habib MaigaRa sân: Jonathan Levi
Ibrahima Cisse Card changed
Ibrahima Cisse
Ra sân: Sergey Muradyan
Gabor SzalaiRa sân: Cebrail Makreckis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Noah VS Ferencvarosi TC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Noah vs Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Noah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ognjen Cancarevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 77 | Alen Grgic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Goncalo Gregorio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.2 | |
| 11 | Imran Oulad Omar | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 88 | Yan Brice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 25 | 6.5 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.4 |
Ferencvarosi TC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 | Denes Dibusz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 5 | Naby Deco Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Stefan Gartenmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 41 | 5.9 | |
| 27 | Ibrahima Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 47 | Callum ODowda | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 26 | 7.9 | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 10 | Jonathan Levi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 23 | Bence Otvos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 75 | Lenny Joseph | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 25 | Cebrail Makreckis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 64 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 42 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

