FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Noah vs Legia Warszawa, 00h45 ngày 12/12
FC Noah
-0 1.04
+0 0.78
2.5 0.95
u 0.75
2.90
2.30
3.20
-0 1.04
+0 0.70
0.5 0.36
u 1.88
3.38
2.88
2.02
Cúp C3 Châu Âu
KQBD FC Noah vs Legia Warszawa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Noah vs Legia Warszawa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Noah vs Legia Warszawa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Noah vs Legia Warszawa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Noah vs Legia Warszawa
0 - 1 Mileta Rajovic
Kiến tạo: Nardin Mulahusejnovic
Bartosz KapustkaRa sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Marin Jakolis
Kacper ChodynaRa sân: Ruben Vinagre
Ra sân: Matheus Aias Barrozo Rodrigues
Rafal AugustyniakRa sân: Claude Goncalves
Damian Szymanski
Vahan BichakhchyanRa sân: Ermal Krasniqi
Antonio-Mirko ColakRa sân: Mileta Rajovic
Ra sân: Nathanael Saintini
Ra sân: Gudmundur Thorarinsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Noah VS Legia Warszawa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Noah vs Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Noah
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Gudmundur Thorarinsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 0 | 58 | 6.3 | |
| 37 | Goncalo Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 83 | 84.69% | 0 | 4 | 111 | 6.7 | |
| 47 | Marin Jakolis | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 15 | 9 | 60% | 7 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 77 | Alen Grgic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 7 | Helder Ferreira | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 1 | 73 | 7.1 | |
| 33 | David Sualehe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 6 | 1 | 85 | 6.8 | |
| 9 | Matheus Aias Barrozo Rodrigues | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 6 | Eric Boakye | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 56 | 42 | 75% | 7 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 32 | Nardin Mulahusejnovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 30 | 8.1 | |
| 16 | Timothy Fayulu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 39 | Nathanael Saintini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 74 | 90.24% | 0 | 1 | 94 | 6.9 | |
| 14 | Takuto Oshima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 2 | 66 | 6.7 | |
| 17 | Gustavo Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Sergey Muradyan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pawel Wszolek | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Claude Goncalves | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Rafal Augustyniak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 10 | 6.3 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 3 | 3 | 54 | 6.4 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 13 | Arkadiusz Reca | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 4 | 47 | 6.4 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 4 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Ruben Vinagre | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 3 | 47 | 6.7 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 29 | 7.8 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 1 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 39 | 5.3 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 15 | 48.39% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 0 | 55 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

