FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Arsenal, 03h00 ngày 22/02
FC Porto
+0.75 0.86
-0.75 1.02
2.5 0.73
u 1.00
5.20
1.58
3.58
+0.25 0.86
-0.25 0.80
0.5 0.36
u 2.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Porto vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Arsenal
Declan Rice
Jakub Kiwior
Kai Havertz
Jorge Luiz Frello Filho,JorginhoRa sân: Leandro Trossard
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Francisco Conceição
Ra sân: Evanilson
Kiến tạo: Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Wendell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.96 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.75 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.18 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.78 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 2 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 42 | 6.45 | |
| 29 | Kai Havertz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 2 | 27 | 6.41 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 1 | 0 | 63 | 6.56 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 0 | 57 | 6.53 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 67 | 6.52 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 5.98 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 7 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

