FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Boavista FC, 02h30 ngày 13/05
FC Porto
-2.25 0.80
+2.25 1.00
3.75 0.95
u 0.75
1.14
13.00
6.50
-1 0.80
+1 0.90
1.5 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Boavista FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Boavista FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Boavista FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Boavista FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Boavista FC
Sebastian Perez
Pedro Malheiro
Bruno Lourenco
Salvador Jose Milhazes Agra
Luis Miguel Castelo Santos
Ra sân: Martim Fernandes
0 - 1 Bruno Lourenco Kiến tạo: Pedro Malheiro

Pedro Malheiro
Ra sân: Wendell
Miguel Silva Reisinho
Filipe Miguel Neves FerreiraRa sân: Joel da Silva
Masaki WataiRa sân: Salvador Jose Milhazes Agra
Joao Pedro Oliveira Goncalves
Kiến tạo: Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Gaius MakoutaRa sân: Ilija Vukotic
Ibrahima CamaraRa sân: Sebastian Perez
Kiến tạo: Francisco Conceição
Gaius Makouta
Robert BozenikRa sân: Miguel Silva Reisinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Boavista FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Boavista FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 4 | 1 | 56 | 6.29 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.88 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 3 | 70 | 6.22 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 26 | 6.61 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 52 | 6.19 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 55 | 7.32 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.11 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 2 | 1 | 69 | 6.36 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 64 | 5.92 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 8 | 0 | 64 | 7.02 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 56 | 6.49 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 1 | 4 | 63 | 7.02 |
Boavista FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Vincent Sasso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 7.02 | |
| 20 | Filipe Miguel Neves Ferreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 7 | Salvador Jose Milhazes Agra | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 3 | 1 | 24 | 6.3 | |
| 5 | Chidozie Awaziem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 24 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 18 | Ilija Vukotic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 8 | Bruno Lourenco | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 7.44 | |
| 13 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 10 | Miguel Silva Reisinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 9 | 36 | 7.09 | |
| 99 | Joao Pedro Oliveira Goncalves | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 27 | 6.36 | |
| 11 | Luis Miguel Castelo Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 48 | 7.38 | |
| 79 | Pedro Malheiro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 30 | 5.86 | |
| 16 | Joel da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 23 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

