FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 25/08
FC Porto
-1.75 0.90
+1.75 0.90
3 1.02
u 0.68
1.19
11.00
5.70
-0.75 0.90
+0.75 0.83
1.25 0.97
u 0.73
1.63
7.8
2.45
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Casa Pia AC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Casa Pia AC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Casa Pia AC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Casa Pia AC
Kiến tạo: Victor Froholdt
Kiến tạo: Alberto Costa
Kiến tạo: Alberto Costa
Andre Geraldes de BarrosRa sân: Fahem Benaissa-Yahia
Max Svensson RioRa sân: Cassiano Dias Moreira
Ra sân: Zaidu Sanusi
Ra sân: William Gomes
Ra sân: Victor Froholdt
Tiago MoraisRa sân: Korede Osundina
Ra sân: Alberto Costa
Ra sân: Jan Bednarek
Sebastian PerezRa sân: Renato Sam Na Nhaga
Miguel Sousa Nuno PintoRa sân: Jeremy Livolant
Sebastian Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Casa Pia AC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Casa Pia AC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Luuk de Jong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.27 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 18 | Nehuen Perez | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 22 | 6.49 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.19 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.24 |
Casa Pia AC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.57 | |
| 2 | Duplex Tchamba Bangou | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.63 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 24 | Iyad Mohamed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 13 | Korede Osundina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 12 | Fahem Benaissa-Yahia | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.47 | |
| 74 | Renato Sam Na Nhaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

