FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Crvena Zvezda, 02h00 ngày 03/10
FC Porto
-1 1.00
+1 0.80
2.75 0.75
u 0.95
1.45
4.95
4.60
-0.5 1.00
+0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.80
2
4.35
2.35
Cúp C2 Châu Âu
KQBD FC Porto vs Crvena Zvezda hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Crvena Zvezda, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Crvena Zvezda, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Crvena Zvezda hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Crvena Zvezda
Franklin Tebo Uchenna
1 - 1 Vasilije Kostov Kiến tạo: Milos Veljkovic
Ra sân: Jan Bednarek
Ra sân: Martim Fernandes
Ra sân: William Gomes
Ra sân: Angel Alarcon
Nair Tiknizyan
Felicio Mendes Joao MilsonRa sân: Nemanja Radonjic
Ra sân: Denis Gul
Stankovic NikolaRa sân: Nair Tiknizyan
Peter Oladeji OlayinkaRa sân: Vasilije Kostov
Bruno Duarte da SilvaRa sân: Marko Arnautovic
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Mahmudu BajoRa sân: Timi Max Elsnik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 13 | Pablo Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 66 | 7 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 5 | 1 | 19 | 7 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 64 | 6.1 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 10 | Gabriel Veiga | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 27 | Denis Gul | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 47 | Angel Alarcon | Forward | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 21 | Dominik Prpic | Defender | 2 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 4 | 77 | 7.5 | |
| 52 | Martim Fernandes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 1 | 41 | 7.9 | |
| 7 | William Gomes | Forward | 3 | 2 | 0 | 10 | 7 | 70% | 4 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 20 | Alberto Costa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 30 | 7 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 41 | 5.9 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 1 | 0 | 70 | 6.4 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 24 | Stankovic Nikola | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 77 | 6.9 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 65 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 35 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

