FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Estoril, 03h15 ngày 11/03
FC Porto
-1.75 0.94
+1.75 0.86
3 0.90
u 0.80
1.20
9.40
5.90
-0.75 0.94
+0.75 0.93
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Estoril
Kiến tạo: Antonio Martinez Lopez
Francisco Oliveira Geraldes
Cassiano Dias Moreira
1 - 1 Tiago Maria Antunes Gouveia Kiến tạo: Joao Antonio Antunes Carvalho
Ra sân: Marko Grujic
Tiago Santos Carvalho
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
2 - 2 Francisco Oliveira Geraldes
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Stephen Eustaquio
Carlos Eduardo Ferreira de SouzaRa sân: Rafik Guitane
Ra sân: Danny Loader
Alejandro MarquesRa sân: Cassiano Dias Moreira
Mor NdiayeRa sân: Joao Antonio Antunes Carvalho
Joao Carlos Cardoso SantoRa sân: Joao Pedro Costa Gamboa

Francisco Oliveira Geraldes
Joao Pedro Costa Gamboa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 49 | 6.58 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 44 | 6.55 | |
| 16 | Marko Grujic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 3 | 42 | 7.31 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 13 | 6.94 | |
| 46 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 47 | 6.31 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 1 | 37 | 6.35 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 43 | 7.33 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.29 | |
| 11 | Cassiano Dias Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Francisco Oliveira Geraldes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 20 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.48 | |
| 5 | Joao Pedro Costa Gamboa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 5.79 | |
| 27 | Rafik Guitane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.01 | |
| 99 | Daniel Alexis Leite Figueira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 5.92 | |
| 21 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 25 | 7.48 | |
| 78 | Tiago Araujo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 62 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

