FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Estoril, 03h30 ngày 04/11
FC Porto
-2 0.74
+2 1.06
3.25 0.82
u 0.88
1.10
15.00
7.50
-1 0.74
+1 0.90
1.5 0.95
u 0.75
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Estoril hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Estoril, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Estoril, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Estoril hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Estoril
Kiến tạo: Martim Fernandes
Pedro CarvalhoRa sân: Pedro Amaral
Pedro Alvaro
Ra sân: Alan Varela
Pedro Carvalho
Ra sân: Fabio Vieira
Yanis BegraouiRa sân: Fabricio Garcia Andrade
Kiến tạo: Martim Fernandes
Michel Costa da SilvaRa sân: Alejandro Orellana Gomez
Israel SalazarRa sân: Pedro Carvalho
Ra sân: Francisco Sampaio Moura
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Kiến tạo: Joao Mario Neto Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Estoril
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Estoril
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.85 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 7.25 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 7.39 | |
| 24 | Nehuen Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 54 | 6.48 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 36 | 6.57 | |
| 3 | Tiago Djalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 10 | Fabio Vieira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 24 | 6.65 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.63 | |
| 52 | Martim Fernandes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 2 | 44 | 7.54 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.43 |
Estoril
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.59 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 5.96 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 18 | 6.01 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 16 | 5.91 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 3 | 0 | 35 | 5.96 | |
| 7 | Vinicius Nelson de Souza Zanocelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 16 | 6.03 | |
| 44 | Kevin Boma | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 14 | 4.9 | |
| 20 | Wagner Pina | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.11 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 17 | Fabricio Garcia Andrade | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 5.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

