FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Estrela da Amadora, 03h45 ngày 16/12
FC Porto
-2 0.90
+2 0.88
2.5 0.33
u 2.00
1.15
11.00
6.15
-0.75 0.90
+0.75 1.08
1.25 0.88
u 0.93
1.5
13
2.88
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Estrela da Amadora hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Estrela da Amadora, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Estrela da Amadora, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Estrela da Amadora hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Estrela da Amadora
Bernardo Schappo
1 - 1 Abraham Marcus Kiến tạo: Sidny Lopes Cabral
Jovane CabralRa sân: Kikas
Jefferson Anilson Silva EncadaRa sân: Ianis Stoica
Renan Ribeiro
Ra sân: Alan Varela
Abraham Marcus
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Ra sân: Alberto Costa
Ra sân: Rodrigo Mora
Rodrigo PinhoRa sân: Abraham Marcus
Joao GastaoRa sân: Paulo Moreira
Ra sân: Samu Omorodion
Jorge MeirelesRa sân: Sidny Lopes Cabral
Jovane Cabral
Otávio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Estrela da Amadora
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.47 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 16 | 6.29 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.28 | |
| 9 | Samu Omorodion | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.73 | |
| 8 | Victor Froholdt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.41 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 1 | 18 | 6.91 | |
| 20 | Alberto Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 23 | 7.08 |
Estrela da Amadora
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 98 | Kikas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.47 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.82 | |
| 55 | Sidny Lopes Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 6 | Oumar Ngom | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 16 | 5.7 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

