FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs FC Arouca, 00h00 ngày 04/09
FC Porto
-2 1.10
+2 0.70
3 0.75
u 0.95
1.20
9.40
5.70
-0.75 1.10
+0.75 0.84
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD FC Porto vs FC Arouca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs FC Arouca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs FC Arouca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs FC Arouca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs FC Arouca
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Ra sân: Stephen Eustaquio
Ignacio De Arruabarrena
Ra sân: Joao Mario Neto Lopes
Kouassi EboueRa sân: David Simao
Miguel Puche GarciaRa sân: Rafael Sebastian Mujica Garcia
Alfonso TrezzaRa sân: David Remeseiro Salgueiro, Jason
Ra sân: Wendell Nascimento Borges
0 - 1 Cristo Ramon Gonzalez Perez
Francisco Javier Montero Rubio
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Matias Emiliano Rocha CalderonRa sân: Cristo Ramon Gonzalez Perez
Kiến tạo: Goncalo Borges
Moses YawRa sân: Tiago Esgaio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS FC Arouca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs FC Arouca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.36 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 18 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 23 | Joao Mario Neto Lopes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.38 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 |
FC Arouca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | David Simao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 44 | Nino Galovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 10 | David Remeseiro Salgueiro, Jason | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 2 | Morlaye Sylla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 23 | Cristo Ramon Gonzalez Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 19 | Rafael Sebastian Mujica Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 4 | Francisco Javier Montero Rubio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 9 | 6.32 | |
| 22 | Bogdan Milovanov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 64 | Rafael Fernandes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

