FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs FC Famalicao, 00h00 ngày 14/04
FC Porto 1
-1.5 0.80
+1.5 1.00
2.75 0.81
u 0.89
1.22
9.60
5.35
-0.75 0.80
+0.75 0.80
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs FC Famalicao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs FC Famalicao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs FC Famalicao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs FC Famalicao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs FC Famalicao
0 - 1 Jhonder Leonel Cadiz Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez
1 - 2 Jhonder Leonel Cadiz Kiến tạo: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Ra sân: Ivan Jaime Pajuelo
Ra sân: Jorge Sanchez
Ra sân: Marko Grujic
Filipe Miguel Barros SoaresRa sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
Zaydou Youssouf
Mihai Alexandru DobreRa sân: Jose Luis Rodriguez
Ra sân: Wendell
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Jhonder Leonel Cadiz
Oscar Aranda SubielaRa sân: Jhonder Leonel Cadiz
Gustavo Amaro AssuncaoRa sân: Zaydou Youssouf
Ra sân: Nicolas Gonzalez Iglesias
Enea Mihaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS FC Famalicao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 8 | Marko Grujic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 97 | Pedro Figueiredo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 15 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.51 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.14 | |
| 17 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 31 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 10 | Francisco Conceição | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 16 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 |
FC Famalicao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jhonder Leonel Cadiz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.01 | |
| 4 | Enea Mihaj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 28 | Zaydou Youssouf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 7 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.41 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 8 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 31 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.45 | |
| 22 | Nathan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.23 | |
| 77 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

