FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk, 03h00 ngày 14/12
FC Porto
-1.25 1.05
+1.25 0.83
2.5 0.85
u 0.95
1.40
5.20
4.50
-0.5 1.05
+0.5 0.74
1 0.80
u 1.00
Cúp C1 Châu Âu
KQBD FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk
Kiến tạo: Evanilson
1 - 1 Danylo Sikan Kiến tạo: Oleksandr Zubkov
Danylo Sikan Goal awarded
Kiến tạo: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
Heorhii Sudakov
NewertonRa sân: Dmytro Kryskiv
Kiến tạo: Wenderson Galeno
3 - 2 Stephen Eustaquio(OW)
Kevin KelsyRa sân: Yaroslav Rakitskiy
Kiến tạo: Wenderson Galeno
Ra sân: Jorge Sanchez
Ra sân: Stephen Eustaquio
Ra sân: Evanilson
Ra sân: Eduardo Gabriel Aquino Cossa
EguinaldoRa sân: Oleksandr Zubkov
Yegor NazarynaRa sân: Artem Bondarenko
5 - 3 Eguinaldo Kiến tạo: Taras Stepanenko
Ra sân: Wenderson Galeno
Valerii Bondar
Yegor Nazaryna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS FC Shakhtar Donetsk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs FC Shakhtar Donetsk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kepler Laveran Lima Ferreira, Pepe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 37 | 6.1 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.45 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 27 | 8.42 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.98 | |
| 15 | Jorge Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 26 | 6.26 | |
| 6 | Stephen Eustaquio | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 12 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 38 | 6.53 | |
| 30 | Evanilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 7.49 | |
| 22 | Alan Varela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.32 |
FC Shakhtar Donetsk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taras Stepanenko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 44 | Yaroslav Rakitskiy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 6.03 | |
| 11 | Oleksandr Zubkov | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 22 | Mykola Matvyenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 17 | 7.05 | |
| 5 | Valerii Bondar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 49 | 6.07 | |
| 21 | Artem Bondarenko | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.02 | |
| 31 | Dmytro Riznyk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 5.81 | |
| 10 | Heorhii Sudakov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 13 | Giorgi Gocholeishvili | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 46 | 5.93 | |
| 8 | Dmytro Kryskiv | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

