FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Nacional da Madeira, 00h00 ngày 14/09
FC Porto
-1.75 0.78
+1.75 1.11
3 0.86
u 0.84
1.18
9.84
6.20
-0.75 0.78
+0.75 0.97
1.25 0.92
u 0.78
1.61
11
2.8
VĐQG Bồ Đào Nha » 1
KQBD FC Porto vs Nacional da Madeira hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Nacional da Madeira, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Nacional da Madeira, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Nacional da Madeira hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Nacional da Madeira
Joao Miguel Coimbra Aurelio
Ra sân: Alan Varela
Ra sân: Francisco Sampaio Moura
Ra sân: Rodrigo Mora
Ra sân: Nehuen Perez
Witiness Chimoio Joao QuemboRa sân: Pablo Ruan
Chiheb Labidi
Joel da SilvaRa sân: Chiheb Labidi
Filipe Miguel Barros SoaresRa sân: Igor Matheus Liziero Pereira
Lucas Eduardo Santos JoaoRa sân: Paulo Henrique Pereira Da Silva
Ra sân: Samu Omorodion
Jose Vitor Lima Cardoso
Leonardo Rodrigues dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Nacional da Madeira
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Nacional da Madeira
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jan Bednarek | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.23 | |
| 13 | Pablo Rosario | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.26 | |
| 99 | Diogo Meireles Costa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 11 | Eduardo Gabriel Aquino Cossa | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 74 | Francisco Sampaio Moura | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 4 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.38 | |
| 17 | Borja Sainz Eguskiza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 22 | Alan Varela | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 9 | Samu Omorodion | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 8 | Victor Froholdt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.48 | |
| 86 | Rodrigo Mora | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Nacional da Madeira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joao Miguel Coimbra Aurelio | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 5 | Jose Manuel Mendes Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.21 | |
| 37 | Lucas Oliveira de Franca | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.45 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 28 | Igor Matheus Liziero Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 9 | Jesus Ramirez | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.13 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 6 | Matheus Dias | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 99 | Pablo Ruan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

