FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận FC Porto vs Portimonense, 02h30 ngày 03/04
FC Porto
-2 0.76
+2 1.04
3 0.80
u 0.90
1.12
14.00
6.80
-1 0.76
+1 0.85
1.25 0.83
u 0.87
VĐQG Bồ Đào Nha » 34
KQBD FC Porto vs Portimonense hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá FC Porto vs Portimonense, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số FC Porto vs Portimonense, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả FC Porto vs Portimonense hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả FC Porto vs Portimonense
Kiến tạo: Wendell Nascimento Borges
Bryan RochezRa sân: Klismahn
Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Bryan Rochez
CarlinhosRa sân: Moustapha Seck

Lucas de Souza Ventura,Nonoca
Ra sân: Wenderson Galeno
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Rui GomesRa sân: Yony Alexander Gonzalez Copete
Ra sân: Mehdi Taromi
Goncalo Faria CostaRa sân: Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
Ra sân: Antonio Martinez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật FC Porto VS Portimonense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:FC Porto vs Portimonense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
FC Porto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ivan Marcano Sierra | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 3 | 76 | 7.15 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 4 | 95 | 8.05 | |
| 2 | Fabio Rafael Rodrigues Cardoso | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 57 | 7.58 | |
| 14 | Claudio Pires Morais Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.01 | |
| 25 | Otavinho, Otavio Edmilson da Silva Monte | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 87 | 79 | 90.8% | 2 | 1 | 106 | 8.07 | |
| 22 | Wendell Nascimento Borges | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 73 | 68 | 93.15% | 6 | 2 | 90 | 7.42 | |
| 18 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 1 | 67 | 6.88 | |
| 9 | Mehdi Taromi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 49 | 7.07 | |
| 13 | Wenderson Galeno | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 29 | Antonio Martinez Lopez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.98 | |
| 11 | Pepe | Tiền vệ trái | 3 | 1 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 3 | 0 | 71 | 7.3 | |
| 19 | Danny Loader | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Andre Franco | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.21 |
Portimonense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Carlinhos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 23 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 15 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.56 | |
| 93 | Welinton Junior Ferreira dos Santos | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 35 | Bryan Rochez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.1 | |
| 32 | Nakamura Kosuke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 14 | Moustapha Seck | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 7 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 44 | Pedrao Medeiros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 7.05 | |
| 25 | Lucas de Souza Ventura,Nonoca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 4.77 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 35 | 6.28 | |
| 24 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 22 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 3 | 44 | 6.85 | |
| 27 | Klismahn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

